one hundred one

one hundred one

A child counts one hundred one colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm linh một: "one hundred one" số đếm, chỉ số lượng hoặc thứ tự nhiều hơn một trăm một đơn vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are one hundred one students in the hall. ( một trăm linh một học sinh trong hội trường.)
    • She finished in one hundred first place. ( ấy về đíchvị trí thứ một trăm linh một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One hundred one" có thể được dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ số lượng chính xác, đặc biệt trong toán học, thống , hoặc kiểm kê.
    • The building has one hundred one floors. (Tòa nhà một trăm linh một tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • 101 (số viết tắt): thường dùng trong văn bản không chính thức hoặc tiêu đề để chỉ "one hundred one".
    • Room 101 is on the first floor. (Phòng 101 ở tầng một.)
Từ đồng nghĩa
  • Một trăm lẻ một: cách nói phổ biến trong tiếng Việt, tương đương với "one hundred one".
    • ấy một trăm lẻ một cuốn sách. ( ấy một trăm linh một cuốn sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho số đếm này.
Thành ngữ liên quan
  • "One hundred and one" (cách nói của Anh-Anh): tương tự "one hundred one", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • He counted one hundred and one sheep. (Anh ấy đếm một trăm linh một con cừu.)